thị độc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học vị độc giả trong hệ thống khoa cử phong kiến: "thị độc" là một danh hiệu trong bậc thang quan lại, cụ thể là bậc thứ tư trong hệ thống quan chế thời xưa, dành cho người có học vị "độc giả" (người đọc sách) và được vua ban chức tước.
- Chức quan chuyên đọc sách cho vua: "thị độc" còn chỉ một chức quan trong triều đình phong kiến, có nhiệm vụ đọc sách, tư vấn hoặc giảng giải kinh sách cho nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được phong làm thị độc sau khi đỗ đạt cao trong kỳ thi. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức quan đọc sách cho vua sau khi đỗ đạt cao trong kỳ thi.)
- Chức thị độc là một trong những bậc quan lại có học vấn uyên thâm. (Chức quan này đòi hỏi người giữ phải có kiến thức sâu rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thị độc" trong ngữ cảnh lịch sử: thường được dùng để nói về chức quan trong triều đình nhà Nguyễn hoặc các triều đại phong kiến Việt Nam.
- Trong lịch sử, thị độc là một chức quan văn thân trọng yếu. (Chức thị độc từng là vị trí quan trọng trong bộ máy hành chính phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Độc giả (danh từ): người đọc sách, người có học thức.
- Độc giả là những người yêu thích tri thức. (Người đọc sách là những người ham học hỏi.)
Thị vệ (danh từ): chức quan bảo vệ nhà vua, khác với "thị độc" về nhiệm vụ.
- Thị vệ luôn túc trực bên cạnh hoàng đế. (Người bảo vệ hoàng đế luôn ở gần để canh gác.)
Từ đồng nghĩa
- Quan đọc sách: cách gọi khác của "thị độc" dựa trên chức năng.
- Học quan: chỉ chung các chức quan có học vị trong triều đình.
Thành ngữ liên quan
- Thị độc triều đình: cụm từ mô tả vị trí của người giữ chức thị độc trong triều đình.
- Thị độc triều đình là người có tiếng nói trong việc giảng giải kinh sách. (Người giữ chức thị độc có ảnh hưởng trong việc truyền bá kiến thức.)